TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

展望(てんぼう)

JLPT N1 từ thông dụng
てんぼうtenbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỂN VỌNG 展 triển·望 vọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triển vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

展望 nghĩa là triển vọng.

Nghĩa của 展望

Danh từ

  1. Triển vọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ view; outlook; prospect

Câu hỏi thường gặp

展望 nghĩa là gì?

展望 (danh từ) nghĩa là triển vọng.

展望 đọc là gì?

展望 đọc là てんぼう (romaji: tenbō).

Âm Hán Việt của 展望 là gì?

Âm Hán Việt của 展望 là "triển vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.