展望
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triển vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
展望 nghĩa là triển vọng.
Nghĩa của 展望
Danh từ
- Triển vọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ view; outlook; prospect
Câu hỏi thường gặp
展望 nghĩa là gì?
展望 (danh từ) nghĩa là triển vọng.
展望 đọc là gì?
展望 đọc là てんぼう (romaji: tenbō).
Âm Hán Việt của 展望 là gì?
Âm Hán Việt của 展望 là "triển vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.