TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝足(ねた)りる

ねたりるnetariru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寝 tẩm·足 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 寝足りる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get enough sleep

Cách chia của 寝足りる

Thể lịch sự (ます)寝足ります
Thể て寝足りて
Quá khứ (た)寝足りた
Phủ định (ない)寝足りない
Khả năng寝足りられる
Ý chí (よう)寝足りよう
Điều kiện (ば)寝足りれば
Bị động寝足りられる
Sai khiến寝足りさせる
Mệnh lệnh寝足りろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 寝足りる

  • まだ寝足りないでしょ? Bạn vẫn thiếu ngủ à?Tatoeba #3060523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.