孫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
孫 nghĩa là cháu.
Nghĩa của 孫
Danh từ
- Cháu.
Từ ghép có 孫
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandchild
Câu hỏi thường gặp
孫 nghĩa là gì?
孫 (danh từ) nghĩa là cháu.
孫 đọc là gì?
孫 đọc là まご (romaji: mago).
Âm Hán Việt của 孫 là gì?
Âm Hán Việt của 孫 là "tôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.