子持ち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 子持ち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parenthood; parent or someone with children on the way (esp. an expecting mother)
- Danh từ (of a fish) containing roe (eggs)
Cách viết khác: 子持
Câu ví dụ với 子持ち
- 私、結婚してて、二人の子持ちなのよ。 Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11609706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.