婉曲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “uyển khúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 婉曲
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na euphemistic; circumlocutory; periphrastic; roundabout; indirect
Từ ghép có 婉曲
- 婉曲表現 — Uyển ngữ.