TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妊婦(にんぷ)

từ thông dụng
にんぷninpu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 妊 ?·婦 phụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

妊婦 nghĩa là sản phụ.

Nghĩa của 妊婦

Danh từ

  1. Sản phụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pregnant woman

Câu hỏi thường gặp

妊婦 nghĩa là gì?

妊婦 (danh từ) nghĩa là sản phụ.

妊婦 đọc là gì?

妊婦 đọc là にんぷ (romaji: ninpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.