天津
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 天津
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heavenly; imperial (cổ)
Cách viết khác: 天つ
Từ ghép có 天津
- 天津飯 — Tenshindon.