TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大鴉(おおがらす)

tên riêng
おおがらすōgarasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI NHA 大 đại·鴉 nha

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại nha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大鴉 nghĩa là quạ.

Nghĩa của 大鴉

Danh từ riêng

  1. Quạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The Raven (narrative poem by Edgar Allan Poe)

Câu hỏi thường gặp

大鴉 nghĩa là gì?

大鴉 (danh từ riêng) nghĩa là quạ.

大鴉 đọc là gì?

大鴉 đọc là おおがらす (romaji: ōgarasu).

Âm Hán Việt của 大鴉 là gì?

Âm Hán Việt của 大鴉 là "đại nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.