大鴉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại nha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大鴉 nghĩa là quạ.
Nghĩa của 大鴉
Danh từ riêng
- Quạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The Raven (narrative poem by Edgar Allan Poe)
Câu hỏi thường gặp
大鴉 nghĩa là gì?
大鴉 (danh từ riêng) nghĩa là quạ.
大鴉 đọc là gì?
大鴉 đọc là おおがらす (romaji: ōgarasu).
Âm Hán Việt của 大鴉 là gì?
Âm Hán Việt của 大鴉 là "đại nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.