TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大当(おおあ)たり

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おおあたりōatari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 大当たり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great success; big hit; smash hit; winner
  • Danh từ (hitting the) jackpot; big win
  • Danh từ being right on the mark (of a prediction); being bang on; hitting the nail on the head
  • Danh từ bumper crop
  • Danh từ excellent hitting

Cách viết khác: 大当り, 大あたり

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.