大当たり
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おおあたりōatari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大当たり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great success; big hit; smash hit; winner
- Danh từ (hitting the) jackpot; big win
- Danh từ being right on the mark (of a prediction); being bang on; hitting the nail on the head
- Danh từ bumper crop
- Danh từ excellent hitting
Cách viết khác: 大当り, 大あたり