TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外合(がいごう)

がいごうgaigō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI HỢP 外 ngoại·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

外合 nghĩa là SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải).

Nghĩa của 外合

Danh từ

  1. 天文學 SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superior conjunction

Câu hỏi thường gặp

外合 nghĩa là gì?

外合 (danh từ) nghĩa là SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải).

外合 đọc là gì?

外合 đọc là がいごう (romaji: gaigō).

Âm Hán Việt của 外合 là gì?

Âm Hán Việt của 外合 là "ngoại hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.