外合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外合 nghĩa là SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải).
Nghĩa của 外合
Danh từ
- 天文學 SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superior conjunction
Câu hỏi thường gặp
外合 nghĩa là gì?
外合 (danh từ) nghĩa là SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải).
外合 đọc là gì?
外合 đọc là がいごう (romaji: gaigō).
Âm Hán Việt của 外合 là gì?
Âm Hán Việt của 外合 là "ngoại hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.