TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

塵(ちり)

từ thông dụng
ちりchiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦN 塵 trần

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 塵

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dust; small debris (e.g. dirt, crumbs)
  • Danh từ trash; garbage; rubbish
  • Danh từ negligible amount; tiny bit
  • Danh từ hustle and bustle (of life); worldly cares; impurities of the world
  • Danh từ ritual gestures indicating that a fight will be clean (viết tắt)

Từ ghép có 塵

Câu ví dụ với 塵

  • 塵も積もれば山となる。 Góp gió thành bão.Tatoeba #143903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.