坪
từ thông dụng
つぼtsubo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 坪
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tsubo; traditional unit of land area, approx. 3.3 square meters
- Danh từ tsubo; traditional unit of fabric or paper area, approx. 9.18 square centimeters
- Danh từ tsubo; traditional unit of leather or tile area, approx. 918 square centimeters
- Danh từ cubic tsubo (approx. 6 cubic metres)