TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

坪(つぼ)

từ thông dụng
つぼtsubo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 坪

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsubo; traditional unit of land area, approx. 3.3 square meters
  • Danh từ tsubo; traditional unit of fabric or paper area, approx. 9.18 square centimeters
  • Danh từ tsubo; traditional unit of leather or tile area, approx. 918 square centimeters
  • Danh từ cubic tsubo (approx. 6 cubic metres)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.