呪う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
呪う nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.
Nghĩa của 呪う
Động từ
- Nguyền rủa, chửi rủa.
Cách viết khác: 詛う
Cách chia của 呪う
| Thể lịch sự (ます) | 呪います |
| Thể て | 呪って |
| Quá khứ (た) | 呪った |
| Phủ định (ない) | 呪わない |
| Khả năng | 呪える |
| Ý chí (よう) | 呪おう |
| Điều kiện (ば) | 呪えば |
| Bị động | 呪われる |
| Sai khiến | 呪わせる |
| Mệnh lệnh | 呪え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to curse; to put a curse on; to detest intensely
Câu hỏi thường gặp
呪う nghĩa là gì?
呪う (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.
呪う đọc là gì?
呪う đọc là のろう (romaji: norou).