TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呪(のろ)う

từ thông dụng
のろうnorou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呪 chú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

呪う nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của 呪う

Động từ

  1. Nguyền rủa, chửi rủa.

Cách viết khác: 詛う

Cách chia của 呪う

Thể lịch sự (ます)呪います
Thể て呪って
Quá khứ (た)呪った
Phủ định (ない)呪わない
Khả năng呪える
Ý chí (よう)呪おう
Điều kiện (ば)呪えば
Bị động呪われる
Sai khiến呪わせる
Mệnh lệnh呪え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to curse; to put a curse on; to detest intensely

Câu hỏi thường gặp

呪う nghĩa là gì?

呪う (động từ) nghĩa là nguyền rủa, chửi rủa.

呪う đọc là gì?

呪う đọc là のろう (romaji: norou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.