TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

厚生(こうせい)

từ thông dụng
こうせいkōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU SINH 厚 hậu·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

厚生 nghĩa là phúc lợi công cộng.

Nghĩa của 厚生

Danh từ

  1. Phúc lợi công cộng.
    • 厚生労働省Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản)

Từ liên quan với 厚生

Câu ví dụ với 厚生

  • それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521
  • 厚生労働省は、日本で発生した新型コロナのクラスターマップをホームページで公表した。 Bộ Y tế Nhật Bản đã công bố bản đồ những khu vực lây nhiễm virus COVID-19 tập thể tại Nhật Bản trên trang chủ của họ.Tatoeba #8617616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welfare; public welfare; social welfare
  • Danh từ (former) Ministry of Health and Welfare (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

厚生 nghĩa là gì?

厚生 (danh từ) nghĩa là phúc lợi công cộng.

厚生 đọc là gì?

厚生 đọc là こうせい (romaji: kōsei).

Âm Hán Việt của 厚生 là gì?

Âm Hán Việt của 厚生 là "hậu sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.