卯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mão” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 卯
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Rabbit (fourth sign of the Chinese zodiac); the Hare
- Danh từ hour of the Rabbit (around 6am, 5-7am, or 6-8am)
- Danh từ east (cũ)
- Danh từ second month in the lunar calendar (cũ)
Cách viết khác: ぼう