TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

剥(は)ぐ

JLPT N1 từ thông dụng
はぐhagu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 剥ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear off; to peel off; to rip off; to strip off; to skin
  • Động từ to strip of (clothes, rank, etc.); to deprive of; to divest of

Cách viết khác: 剝ぐ, 折ぐ, へぐ

Cách chia của 剥ぐ

Thể lịch sự (ます)剥ぎます
Thể て剥いで
Quá khứ (た)剥いだ
Phủ định (ない)剥がない
Khả năng剥げる
Ý chí (よう)剥ごう
Điều kiện (ば)剥げば
Bị động剥がれる
Sai khiến剥がせる
Mệnh lệnh剥げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 剥ぐ

  • 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.Tatoeba #83481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.