Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分光器 nghĩa là kính quang phổ.
Nghĩa của 分光器
Danh từ
Kính quang phổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ spectroscope; spectrograph
Câu hỏi thường gặp
分光器 nghĩa là gì?
分光器 (danh từ) nghĩa là kính quang phổ.
分光器 đọc là gì?
分光器 đọc là ぶんこうき (romaji: bunkōki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.