億
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
億 nghĩa là một trăm triệu.
Nghĩa của 億
Số từ
- Một trăm triệu.
Từ ghép có 億
Câu ví dụ với 億
- 世界には約60億の人々が暮らしている。 Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.Tatoeba #143442
- 日本は開発途上国に対し、20億円の包括援助を保証しました。 Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.Tatoeba #122488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ hundred million; 100,000,000; 10^8
Câu hỏi thường gặp
億 nghĩa là gì?
億 (số từ) nghĩa là một trăm triệu.
億 đọc là gì?
億 đọc là おく (romaji: oku).
Âm Hán Việt của 億 là gì?
Âm Hán Việt của 億 là "ức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.