TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

侮辱(ぶじょく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶじょくbujoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 侮 ?·辱 nhục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

侮辱 nghĩa là Lời xúc phạm.

Nghĩa của 侮辱

Danh từ

  1. Lời xúc phạm.

Câu ví dụ với 侮辱

  • トムはメアリーを侮辱した。 Tom đã xúc phạm Mary.Tatoeba #6704222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insult; affront; slight; contempt (e.g. of court)

Câu hỏi thường gặp

侮辱 nghĩa là gì?

侮辱 (danh từ) nghĩa là Lời xúc phạm.

侮辱 đọc là gì?

侮辱 đọc là ぶじょく (romaji: bujoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.