TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

余計(よけい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
よけいyokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 余 dư·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 余計

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na extra; more; too much; too many; excessive
  • Tính từ đuôi na unnecessary; needless; uncalled-for; unwanted; uninvited
  • Phó từ all the more; even more

Câu ví dụ với 余計

  • 私が黙っていたので彼女は余計に腹をたててしまった。 Vì tôi im lặng cho nên cô ấy thậm chí còn nổi giận lên.Tatoeba #167401
  • 余計なことはするな。 Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.