余計
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 余計
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na extra; more; too much; too many; excessive
- Tính từ đuôi na unnecessary; needless; uncalled-for; unwanted; uninvited
- Phó từ all the more; even more
Câu ví dụ với 余計
- 私が黙っていたので彼女は余計に腹をたててしまった。 Vì tôi im lặng cho nên cô ấy thậm chí còn nổi giận lên.Tatoeba #167401
- 余計なことはするな。 Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.