余裕
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 余裕
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surplus; margin; leeway; room; space
- Danh từ composure; placidity; complacency; calm
Cách viết khác: 余猶
Câu ví dụ với 余裕
- 私には自動車を買う余裕がない。 Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi.Tatoeba #164593
- 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.Tatoeba #117013
- 彼は毎日外食するのが常でしたが、今はその余裕がありません。 Anh ấy từng hay ăn ngoài mỗi ngày, nhưng bây giờ thì anh ấy không rảnh để làm điều đó.Tatoeba #99785
- ジャックには新しい自転車を買う余裕がない。 Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.