伴う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 伴う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accompany; to go hand in hand with; to be consequent upon
- Động từ to be accompanied by; to bring with; to take with; to be involved in
Cách viết khác: 伴なう
Cách chia của 伴う
| Thể lịch sự (ます) | 伴います |
| Thể て | 伴って |
| Quá khứ (た) | 伴った |
| Phủ định (ない) | 伴わない |
| Khả năng | 伴える |
| Ý chí (よう) | 伴おう |
| Điều kiện (ば) | 伴えば |
| Bị động | 伴われる |
| Sai khiến | 伴わせる |
| Mệnh lệnh | 伴え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).