TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伴(ともな)う

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ともなうtomonau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 伴 bạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 伴う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accompany; to go hand in hand with; to be consequent upon
  • Động từ to be accompanied by; to bring with; to take with; to be involved in

Cách viết khác: 伴なう

Cách chia của 伴う

Thể lịch sự (ます)伴います
Thể て伴って
Quá khứ (た)伴った
Phủ định (ない)伴わない
Khả năng伴える
Ý chí (よう)伴おう
Điều kiện (ば)伴えば
Bị động伴われる
Sai khiến伴わせる
Mệnh lệnh伴え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.