TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二度(にど)と

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
にどとnidoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·度 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 二度と

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ never again

Cách viết khác: 2度と, 二どと

Câu ví dụ với 二度と

  • その後二度と彼と口を利かない。 Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa.Tatoeba #210828
  • 彼らは二度と会うことはなかった。 Họ đã không gặp mặt nhau một lần nào nữa.Tatoeba #96434
  • ジムはもう二度と来ないと私に約束した。 Jim hứa với tôi rằng sẽ không đến nữa.Tatoeba #215999
  • 二度としません。 Tôi sẽ không làm điều đó thêm lần nào nữa.Tatoeba #123038
  • 彼女には二度と話しかけないと誓った。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87644
  • 彼はもう二度と嘘はつかないと約束した。 Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.