Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乾闥婆 nghĩa là Càn-thát-bà.
Nghĩa của 乾闥婆
Danh từ
Càn-thát-bà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gandharva (heavenly musicians and protectors of Buddhism)
Câu hỏi thường gặp
乾闥婆 nghĩa là gì?
乾闥婆 (danh từ) nghĩa là Càn-thát-bà.
乾闥婆 đọc là gì?
乾闥婆 đọc là けんだつば (romaji: kendatsuba).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.