TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中華料理(ちゅうかりょうり)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちゅうかりょうりchūkaryōri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HOA LIỆU LÍ 中 trung·華 hoa·料 liệu·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung hoa liệu lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中華料理

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese cooking; Chinese food

Câu ví dụ với 中華料理

  • たまにしか中華料理は食べない。 Tôi ít ăn đồ Trung Quốc.Tatoeba #8663718
  • 今夜は中華料理を食べる気分じゃないんだ。 Tối nay tôi không có hứng ăn đồ Tàu.Tatoeba #8943942
  • トムがどれだけ中華料理が好きか知ってるでしょ。 Bạn thừa biết Tom thích món Trung Quốc thế nào rồi mà.Tatoeba #8602457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.