TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中止(ちゅうし)

JLPT N3 từ thông dụng
ちゅうしchūshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG CHỈ 中 trung·止 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中止

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interruption; discontinuance; suspension; stoppage
  • Danh từ cancellation (of a planned event); calling off

Câu ví dụ với 中止

  • 野外コンサートは嵐のために中止になった。 Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.Tatoeba #79661
  • もし雨なら遠足は中止です。 Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193759
  • 日本旅行は中止しなければいけない。 Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122202
  • もし万一明日雨が降れば、遠足は中止されるだろう。 Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.