TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丑(うし)

từ thông dụng
うしushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬU 丑 sửu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 丑

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Ox (second sign of the Chinese zodiac)
  • Danh từ hour of the Ox (around 2am, 1-3am, or 2-4am) (cũ)
  • Danh từ north-northeast (cũ)
  • Danh từ twelfth month of the lunar calendar (cũ)

Từ ghép có 丑

  • 丑寅 — Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.