Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam hoàng ngũ đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
三皇五帝 nghĩa là tam hoàng ngũ đế.
Nghĩa của 三皇五帝
Danh từ riêng
Tam hoàng ngũ đế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Three Sovereigns and Five Emperors (mythological rulers of ancient China)
Câu hỏi thường gặp
三皇五帝 nghĩa là gì?
三皇五帝 (danh từ riêng) nghĩa là tam hoàng ngũ đế.
三皇五帝 đọc là gì?
三皇五帝 đọc là さんこうごてい (romaji: sankōgotei).
Âm Hán Việt của 三皇五帝 là gì?
Âm Hán Việt của 三皇五帝 là "tam hoàng ngũ đế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.