三法印
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam pháp ấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
三法印 nghĩa là tam pháp ấn, tam pháp tướng.
Nghĩa của 三法印
Danh từ riêng
- Tam pháp ấn, tam pháp tướng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dharma seals; three marks of existence (suffering, impermanence, non-Self)
Câu hỏi thường gặp
三法印 nghĩa là gì?
三法印 (danh từ riêng) nghĩa là tam pháp ấn, tam pháp tướng.
三法印 đọc là gì?
三法印 đọc là さんぼういん (romaji: sanbōin).
Âm Hán Việt của 三法印 là gì?
Âm Hán Việt của 三法印 là "tam pháp ấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.