TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メルセデス

tên riêng
merusedesu giọng máy của trình duyệt

メルセデス nghĩa là Mẹc-xe-đét.

Nghĩa của メルセデス

Danh từ riêng

  1. Mẹc-xe-đét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mercedes (Uruguay)
  • Danh từ Mercedes (car)

Câu hỏi thường gặp

メルセデス nghĩa là gì?

メルセデス (danh từ riêng) nghĩa là Mẹc-xe-đét.

メルセデス đọc là gì?

メルセデス đọc là メルセデス (romaji: merusedesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.