TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メリクリ

tên riêng
merikuri giọng máy của trình duyệt

メリクリ nghĩa là chúc mừng giáng sinh, mừng chúa giáng sinh.

Nghĩa của メリクリ

Thán từ

  1. khẩu ngữ, viết tắt Chúc mừng giáng sinh, chúc mừng nô-en, mừng chúa giáng sinh.

Từ liên quan với メリクリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ Merry Christmas (khẩu ngữ, viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

メリクリ nghĩa là gì?

メリクリ (thán từ) nghĩa là chúc mừng giáng sinh, mừng chúa giáng sinh.

メリクリ đọc là gì?

メリクリ đọc là メリクリ (romaji: merikuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.