メリクリ
tên riêng
merikuri
giọng máy của trình duyệt
メリクリ nghĩa là chúc mừng giáng sinh, mừng chúa giáng sinh.
Nghĩa của メリクリ
Thán từ
- khẩu ngữ, viết tắt Chúc mừng giáng sinh, chúc mừng nô-en, mừng chúa giáng sinh.
Từ liên quan với メリクリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ Merry Christmas (khẩu ngữ, viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
メリクリ nghĩa là gì?
メリクリ (thán từ) nghĩa là chúc mừng giáng sinh, mừng chúa giáng sinh.
メリクリ đọc là gì?
メリクリ đọc là メリクリ (romaji: merikuri).