メス
từ thông dụng
mesu
giọng máy của trình duyệt
メス nghĩa là dao mổ.
Nghĩa của メス
Danh từ
- Dao mổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scalpel; surgical knife
Câu hỏi thường gặp
メス nghĩa là gì?
メス (danh từ) nghĩa là dao mổ.
メス đọc là gì?
メス đọc là メス (romaji: mesu).