プロメチウム
puromechiumu
giọng máy của trình duyệt
プロメチウム nghĩa là prometi.
Nghĩa của プロメチウム
Danh từ
- Prometi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promethium (Pm)
Câu hỏi thường gặp
プロメチウム nghĩa là gì?
プロメチウム (danh từ) nghĩa là prometi.
プロメチウム đọc là gì?
プロメチウム đọc là プロメチウム (romaji: puromechiumu).