プロピレン
puropiren
giọng máy của trình duyệt
プロピレン nghĩa là propilen.
Nghĩa của プロピレン
Danh từ
- Propilen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ propylene
Câu hỏi thường gặp
プロピレン nghĩa là gì?
プロピレン (danh từ) nghĩa là propilen.
プロピレン đọc là gì?
プロピレン đọc là プロピレン (romaji: puropiren).