TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロピレン

puropiren giọng máy của trình duyệt

プロピレン nghĩa là propilen.

Nghĩa của プロピレン

Danh từ

  1. Propilen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propylene

Câu hỏi thường gặp

プロピレン nghĩa là gì?

プロピレン (danh từ) nghĩa là propilen.

プロピレン đọc là gì?

プロピレン đọc là プロピレン (romaji: puropiren).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.