プロパー
từ thông dụng
puropā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của プロパー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proper
- Danh từ full time (staff); career (job title) (e.g. someone who has worked in the same area from the start)
- Danh từ regular price; net price
Cách viết khác: プロパ