プラハ
từ thông dụngtên riêng
puraha
giọng máy của trình duyệt
プラハ nghĩa là thiệp khẩu.
Nghĩa của プラハ
Danh từ riêng
- Pra-ha, Thiệp Khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Prague (Czech Republic)
Câu hỏi thường gặp
プラハ nghĩa là gì?
プラハ (danh từ riêng) nghĩa là thiệp khẩu.
プラハ đọc là gì?
プラハ đọc là プラハ (romaji: puraha).