TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラハ

từ thông dụngtên riêng
puraha giọng máy của trình duyệt

プラハ nghĩa là thiệp khẩu.

Nghĩa của プラハ

Danh từ riêng

  1. Pra-ha, Thiệp Khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Prague (Czech Republic)

Câu hỏi thường gặp

プラハ nghĩa là gì?

プラハ (danh từ riêng) nghĩa là thiệp khẩu.

プラハ đọc là gì?

プラハ đọc là プラハ (romaji: puraha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.