プライバシー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
puraibashī
giọng máy của trình duyệt
プライバシー nghĩa là sự riêng tư.
Nghĩa của プライバシー
Danh từ
- Sự riêng tư.
Cách viết khác: プライバシ, プライヴァシー, プライバシィ, プライバシイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ privacy
Câu hỏi thường gặp
プライバシー nghĩa là gì?
プライバシー (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.
プライバシー đọc là gì?
プライバシー đọc là プライバシー (romaji: puraibashī).