TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プライバシー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
puraibashī giọng máy của trình duyệt

プライバシー nghĩa là sự riêng tư.

Nghĩa của プライバシー

Danh từ

  1. Sự riêng tư.

Cách viết khác: プライバシ, プライヴァシー, プライバシィ, プライバシイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privacy

Câu hỏi thường gặp

プライバシー nghĩa là gì?

プライバシー (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.

プライバシー đọc là gì?

プライバシー đọc là プライバシー (romaji: puraibashī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.