TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プエルトリコ

tên riêng
puerutoriko giọng máy của trình duyệt

プエルトリコ nghĩa là Pu-éc-tô Ri-cô.

Nghĩa của プエルトリコ

Danh từ riêng

  1. Pu-éc-tô Ri-cô.

Cách viết khác: プエルト・リコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Puerto Rico

Câu hỏi thường gặp

プエルトリコ nghĩa là gì?

プエルトリコ (danh từ riêng) nghĩa là Pu-éc-tô Ri-cô.

プエルトリコ đọc là gì?

プエルトリコ đọc là プエルトリコ (romaji: puerutoriko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.