ブーン
būn
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブーン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ whirr; hum; buzz (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ whoosh; woosh; whiz (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぶーん, ぶうん