フィナカップ
từ thông dụng
finakappu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フィナカップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Fédération Internationale de Natation Amateur cup; FINA cup
Cách viết khác: フィナ・カップ