TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フィジー

tên riêng
fijī giọng máy của trình duyệt

フィジー nghĩa là Phi-gi.

Nghĩa của フィジー

Danh từ riêng

  1. Phi-gi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fiji

Câu hỏi thường gặp

フィジー nghĩa là gì?

フィジー (danh từ riêng) nghĩa là Phi-gi.

フィジー đọc là gì?

フィジー đọc là フィジー (romaji: fijī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.