TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒンディー語(ご)

tên riêng
ヒンディーごhindīgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ヒンディー語 nghĩa là tiếng ấn độ.

Nghĩa của ヒンディー語

Danh từ riêng

  1. Tiếng hin-đi, tiếng ấn độ.

Cách viết khác: ヒンディ語, ヒンディご

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hindi (language)

Câu hỏi thường gặp

ヒンディー語 nghĩa là gì?

ヒンディー語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng ấn độ.

ヒンディー語 đọc là gì?

ヒンディー語 đọc là ヒンディーご (romaji: hindīgo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.