TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パーキンソン病(びょう)

tên riêng
パーキンソンびょうpākinsonbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 病 bệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

パーキンソン病 nghĩa là bệnh parkinson.

Nghĩa của パーキンソン病

Danh từ

  1. Bệnh Parkinson.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Parkinson's disease

Câu hỏi thường gặp

パーキンソン病 nghĩa là gì?

パーキンソン病 (danh từ) nghĩa là bệnh parkinson.

パーキンソン病 đọc là gì?

パーキンソン病 đọc là パーキンソンびょう (romaji: pākinsonbyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.