パパさん
từ thông dụng
papasan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パパさん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dad (thân mật)
- Danh từ (male) pet owner