バギー
từ thông dụng
bagī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バギー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all-terrain vehicle; quad bike
- Danh từ dune buggy; beach buggy
- Danh từ buggy; stroller; pushchair