バガス
bagasu
giọng máy của trình duyệt
バガス nghĩa là bã mía.
Nghĩa của バガス
Danh từ
- Bã mía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bagasse
Câu hỏi thường gặp
バガス nghĩa là gì?
バガス (danh từ) nghĩa là bã mía.
バガス đọc là gì?
バガス đọc là バガス (romaji: bagasu).