TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バガス

bagasu giọng máy của trình duyệt

バガス nghĩa là bã mía.

Nghĩa của バガス

Danh từ

  1. Bã mía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagasse

Câu hỏi thường gặp

バガス nghĩa là gì?

バガス (danh từ) nghĩa là bã mía.

バガス đọc là gì?

バガス đọc là バガス (romaji: bagasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.