ハンティング
từ thông dụng
hantingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ハンティング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunting
- Danh từ oscillatory behavior of a non-converging feedback loop (behaviour)
- Danh từ hunting cap (viết tắt)
Cách viết khác: ハンチング