Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cáp nhĩ tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ハルビン nghĩa là cáp nhĩ tân.
Nghĩa của ハルビン
Danh từ riêng
Cáp Nhĩ Tân. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 哈爾浜, 哈爾賓, ハルピン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Harbin (China)
Câu hỏi thường gặp
ハルビン nghĩa là gì?
ハルビン (danh từ riêng) nghĩa là cáp nhĩ tân.
ハルビン đọc là gì?
ハルビン đọc là ハルビン (romaji: harubin).
Âm Hán Việt của ハルビン là gì?
Âm Hán Việt của ハルビン là "cáp nhĩ tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.