TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハラレ

tên riêng
harare giọng máy của trình duyệt

ハラレ nghĩa là Ha-ra-rê.

Nghĩa của ハラレ

Danh từ riêng

  1. Ha-ra-rê.

Cách viết khác: ハラーレ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Harare (Zimbabwe)

Câu hỏi thường gặp

ハラレ nghĩa là gì?

ハラレ (danh từ riêng) nghĩa là Ha-ra-rê.

ハラレ đọc là gì?

ハラレ đọc là ハラレ (romaji: harare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.