ハラレ
tên riêng
harare
giọng máy của trình duyệt
ハラレ nghĩa là Ha-ra-rê.
Nghĩa của ハラレ
Danh từ riêng
- Ha-ra-rê.
Cách viết khác: ハラーレ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Harare (Zimbabwe)
Câu hỏi thường gặp
ハラレ nghĩa là gì?
ハラレ (danh từ riêng) nghĩa là Ha-ra-rê.
ハラレ đọc là gì?
ハラレ đọc là ハラレ (romaji: harare).