ハラハラ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
harahara
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ハラハラ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to feel anxious; to feel nervous; to be kept in suspense; to feel excited; to feel thrilled (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ fluttering down; trickling down (e.g. tears) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ hanging untidily (of hair); straggling (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: はらはら