TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハラハラ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
harahara giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ハラハラ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ to feel anxious; to feel nervous; to be kept in suspense; to feel excited; to feel thrilled (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ fluttering down; trickling down (e.g. tears) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ hanging untidily (of hair); straggling (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: はらはら

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.